Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cạp



noun
Hem, rim, edge
cạp rổ the rim on a basket
cạp quần the upper hem of a pair of trousers, the belt of a pair of trousers
verb
To hem, to rim, to embank
cạp lại cái rá to put a new rim on a basket
cạp bờ ao to embank a pond
To gnaw into

[cạp]
danh từ
Hem, rim, edge
cạp rổ
the rim on a basket
cạp quần
the upper hem of a pair of trousers, the belt of a pair of trousers
động từ
To hem, to rim, to embank, to edge; border (with), edge (with), fringe (with)
cạp lại cái rá
to put a new rim on a basket
cạp bờ ao
to embank a pond
To gnaw into



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.