Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agate



/'ægət/

danh từ

đá mã não

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành in) chữ in cỡ 5...


Related search result for "agate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.