Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
runagate




runagate
['rʌnəgeit]
danh từ
người trốn tránh
(từ cổ,nghĩa cổ) ma cà bông; người lang thang, người lêu lổng


/'rʌnəgeit/

danh từ
người trốn tránh
(từ cổ,nghĩa cổ) ma cà bông; người lang thang, người lêu lổng

Related search result for "runagate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.