Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
uninjured


adjective
not injured physically or mentally
Ant:
injured
Similar to:
intact, inviolate, uncut, unharmed, unhurt,
unscathed, whole, unwounded
See Also:
safe, sound, unbroken, undamaged, unimpaired

Related search result for "uninjured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.