Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
inviolate


adjective
1. (of a woman) having the hymen unbroken (Freq. 1)
- she was intact, virginal
Syn:
intact
Similar to:
uninjured
Derivationally related forms:
intactness (for: intact)
2. must be kept sacred
Syn:
inviolable, sacrosanct
Similar to:
sacred

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inviolate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.