Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unimpaired


adjective
not damaged or diminished in any respect (Freq. 1)
- his speech remained unimpaired
Ant:
impaired
See Also:
undamaged, uninjured

Related search result for "unimpaired"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.