Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unassured




unassured
[,ʌnə'∫uəd]
tính từ
không chắc chắn (kết quả)
không quả quyết, không vững chắc (bước, dáng đi)


/'ʌnə'ʃuəd/

tính từ
không chắc chắn (kết quả)
không quả quyết, không vững chắc (bước, dáng đi)

Related search result for "unassured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.