Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unwounded


adjective
not wounded
Similar to:
uninjured

Related search result for "unwounded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.