Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
true-bred




true-bred
['tru:'bred]
tính từ
nòi
a true-bred horse
ngựa nòi


/'tru:,bred/

tính từ
nòi
a true-bred horse ngựa nòi

Related search result for "true-bred"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.