Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chân tướng



noun
True nature, cloven hoof
lộ rõ chân tướng to reveal one's true nature, to show the cloven hoof

[chân tướng]
true face/nature/colours
Nhận ra chân tướng của ai
To see through somebody



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.