Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
power-station




power-station
[,pauə'stei∫n]
Cách viết khác:
power plant
['pauəplɑ:nt]
danh từ
nhà máy điện (như) power house


/'pauəhaus/ (power-station) /'pauə,steiʃn/
station) /'pauə,steiʃn/

danh từ
nhà máy điện

Related search result for "power-station"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.