Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mortar





mortar
['mɔ:tə]
danh từ
vữa, hồ
cối giã
(quân sự) súng cối
ngoại động từ
trát vữa vào
nã súng cối vào


/'mɔ:tə/

danh từ
vữa, hồ
cối giã
(quân sự) súng cối

ngoại động từ
trát vữa vào
nã súng cối vào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mortar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.