Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moratory




moratory
['mɔrətəri]
tính từ
(pháp lý) đình trả nợ, hoãn nợ


/'mɔrətəri/

tính từ
(pháp lý) đình trả nợ, hoãn n

Related search result for "moratory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.