Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mortuary




mortuary
['mɔ:t∫əri; 'mɔ:t∫ueri]
tính từ
(thuộc) sự chết, (thuộc) việc tang
mortuary rites
lễ tang
danh từ
nhà xác


/'mɔ:tjuəri/

tính từ
(thuộc) sự chết, (thuộc) việc tang
mortuary rites lễ tang

danh từ
nhà xác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mortuary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.