Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
martyry


/'mɑtəri/

danh từ
đền thờ người chết vì đạo; đền thờ liệt sĩ

Related search result for "martyry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.