Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hồ



noun
lake paste
lọ hồ a bottle of paste
verb
to glue; to starch
hồ quần áo to glue linen
noun
mortar
thợ hồ mason

[hồ]
lake
Hồ lạnh quá nên bơi không được
The lake was too cold to swim in
glue; paste
Lọ hồ
A bottle of paste
to glue; to starch
Hồ quần áo
To glue linen
mortar



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.