Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loess




loess
['loues]
danh từ
(địa lý,địa chất) hoàng thổ


/'louis, lə:s/

danh từ
(địa lý,ddịa chất) hoàng thổ, đất lớn

Related search result for "loess"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.