Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lawless




lawless
['lɔ:lis]
tính từ
không có pháp luật, không tôn trọng pháp luật
lộn xộn, hỗn độn, vô trật tự


/'lɔ:lis/

tính từ
không có pháp luật
không hợp pháp
lộn xộn, vô trật tự, hỗn loạn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lawless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.