Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
slay



verb
kill intentionally and with premeditation
- The mafia boss ordered his enemies murdered
Syn:
murder, hit, dispatch, bump off, off,
polish off, remove
Derivationally related forms:
dispatch (for: dispatch), hit (for: hit), slayer, slaying, murder (for: murder), murderer (for: murder)
Hypernyms:
kill
Hyponyms:
burke, execute
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Sam cannot slay Sue

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.