Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
burke


verb
1. murder without leaving a trace on the body
Hypernyms:
murder, slay, hit, dispatch, bump off,
off, polish off, remove
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
2. get rid of, silence, or suppress
- burke an issue
Hypernyms:
suppress, stamp down, inhibit, subdue, conquer, curb
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "burke"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.