Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
slayer


noun
someone who causes the death of a person or animal
Syn:
killer
Derivationally related forms:
slay, kill (for: killer)
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
Hyponyms:
executioner, public executioner, exterminator, terminator, eradicator,
garroter, garrotter, strangler, throttler, choker, murderer,
liquidator, manslayer, poisoner, regicide, suicide, felo-de-se

Related search result for "slayer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.