Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slay





slay
[slei]
ngoại động từ slew, slain
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giết chết (nhất là kẻ thù) một cách hung bạo


/slei/

ngoại động từ slew; slain
(thơ ca); (văn học);(đùa cợt) giết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.