Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
run-in


noun
an angry dispute
- they had a quarrel
- they had words
Syn:
quarrel, wrangle, row, words, dustup
Derivationally related forms:
wrangle (for: wrangle), quarrel (for: quarrel)
Hypernyms:
dispute, difference, difference of opinion, conflict
Hyponyms:
affray, altercation, fracas, bicker, bickering,
spat, tiff, squabble, pettifoggery, fuss, bust-up

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "run-in"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.