Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
altercation


noun
noisy quarrel (Freq. 5)
Syn:
affray, fracas
Hypernyms:
quarrel, wrangle, row, words, run-in, dustup
Hyponyms:
batrachomyomachia

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.