Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
affray


noun
1. noisy quarrel
Syn:
altercation, fracas
Hypernyms:
quarrel, wrangle, row, words, run-in, dustup
Hyponyms:
batrachomyomachia
2. a noisy fight
Syn:
disturbance, fray, ruffle
Hypernyms:
fight, fighting, combat, scrap

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "affray"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.