Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
coo


I - noun
the sound made by a pigeon
Hypernyms:
cry

II - verb
1. speak softly or lovingly
- The mother who held her baby was cooing softly
Hypernyms:
murmur
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Sam and Sue coo
2. cry softly, as of pigeons
Hypernyms:
utter, emit, let out, let loose
Verb Frames:
- Something ----s

Related search result for "coo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.