Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bald-coot




bald-coot
['bɔ:ldku:t]
Cách viết khác:
baldicoot
['bɔ:ldiku:t]
danh từ
(động vật học) chim sâm cầm


/'bɔ:ldku:t/ (baldicoot) /'bɔ:ldiku:t/

danh từ
(động vật học) chim sâm cầm
(âm nhạc) người hói đầu

Related search result for "bald-coot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.