Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baldicoot




baldicoot
['bɔ:ldiku:t]
Cách viết khác:
bald-coot
['bɔ:l'dku:t]
như bald-coot


/'bɔ:ldku:t/ (baldicoot) /'bɔ:ldiku:t/

danh từ
(động vật học) chim sâm cầm
(âm nhạc) người hói đầu

Related search result for "baldicoot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.