Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bulgy


adjective
curving outward
Syn:
bellied, bellying, bulbous, bulging, protuberant
Similar to:
protrusive
Derivationally related forms:
protuberance (for: protuberant), protuberate (for: protuberant), bulge, bulginess, bulb (for: bulbous)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bulgy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.