Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
protuberate


verb
1. cause to bulge out or project
Derivationally related forms:
protuberant, protuberance
Verb Frames:
- Something ----s something
2. form a rounded prominence
- The starved child's belly protuberated
Derivationally related forms:
protuberant, protuberance
Hypernyms:
bulge, bag
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.