Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bellied




tính từ



bellied
['belid]
tính từ
big-bellied
có bụng to
pot-bellied
có bụng phệ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bellied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.