Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
blooded


adjective
of unmixed ancestry
- full-blooded Native American
- blooded Jersies
Syn:
full-blooded, full-blood
Similar to:
purebred

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blooded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.