Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cold-blooded




cold-blooded
['kould'blʌdid]
tính từ
có máu lạnh (cá, rắn...)
lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm
cold-blooded cruelty
sự tàn ác, sự nhẫn tâm


/'kould'blʌdid/

tính từ
có máu lạnh (cá, rắn...)
lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm
cold-blooded cruelty sự tàn ác, sự nhẫn tâm
bình tĩnh, thản nhiên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cold-blooded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.