Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blue-blooded




tính từ
thuộc dòng dõi quý phái



blue-blooded
['blu:'blʌdid]
tính từ
thuộc dòng dõi quý phái
a blue-blooded girl
cô gái xuất thân từ dòng dõi quý phái


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blue-blooded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.