Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bloated




bloated
['bloutid]
tính từ
húp híp, béo phị; phồng lên, sưng lên
bloated face
mặt béo húp híp
bloated with pride
(nghĩa bóng) vênh váo, kiêu ngạo


/'bloutid/

tính từ
húp híp, béo phị; phồng lên, sưng lên
bloated face mặt béo húp híp
bloated with pride (nghĩa bóng) vênh váo, kiêu ngạo
bloated armament vũ khí đầy ngập lên

Related search result for "bloated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.