Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
diorama


noun
a picture (or series of pictures) representing a continuous scene
Syn:
panorama, cyclorama
Derivationally related forms:
panoramic (for: panorama)
Hypernyms:
picture, image, icon, ikon

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diorama"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.