Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
doorman





doorman
Xem doorkeeper


/'dɔ:,ki:pə/ (doorman) /'dɔ:mən/ (door's_man) /'dɔ:zmən/

danh từ
người gác cửa, người gác cổng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "doorman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.