Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
whinny




whinny
['wini]
danh từ
tiếng hí (ngựa)
nội động từ
hí (ngựa)
tính từ
lắm cây kim tước (khoảnh đất)


/'wini/

danh từ
tiếng hí (ngựa)

nội động từ
hí (ngựa)

tính từ
lắm cây kim tước (khonh đất)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "whinny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.