Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wine





wine
[wain]
danh từ
rượu vang (thức uống có chất rượu làm từ nước nho lên men)
to be in wine
say rượu
a wine from a famous vineyard
thứ rượu vang của một vườn nho nổi tiếng
thức uống có chất rượu làm từ cây, quả khác với nho
apple wine
rượu vang táo
cowslip wine
rượu vang anh thảo
quinine wine
rượu canh ki na
tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học)
màu mận chín (màu đỏ tím thẫm giống (như) màu rượu vang đỏ)
new wine in old bottle
bình cũ rượu mới
wine, women and song
ăn chơi đàn đúm
nội động từ
(thông tục) uống rượu vang
ngoại động từ
(thông tục) thết đãi (ai) rượu vang
wine and dine (somebody)
đãi hậu


/wain/

danh từ
rượu vang; rượu
to be in wine say rượu
to take wine with chạm cốc với
rượu thuốc
quinine wine rượu canh ki na
tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học)
màu rượu vang, màu đỏ sẫm !good wine needs no bush
(xem) bush !new wine in old bottle
bình cũ rượu mới

động từ (thông tục)
uống rượu
đ i rượu (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.