Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
winnow




winnow
['winou]
ngoại động từ
rê, sàn, sẩy, quạt, thổi (thóc)
sàng lọc, lựa ra (từ những vật bỏ đi); phân biệt
to winnow truth from falsehood
phân biệt thật hư
(thơ ca) đập, vỗ
to winnow wings
vỗ cánh


/'winou/

ngoại động từ
quạt, sy (thóc)
sàng lọc, chọn lựa; phân biệt
to winnow truth from falsehood phân biệt thật hư
(th ca) đập, vỗ
to winnow wings vỗ cánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "winnow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.