Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vial





vial
['vaiəl]
Cách viết khác:
phial
['faiəl]
danh từ
lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước)
to pour out vials of wrath
trút giận; trả thù


/'vaiəl/

danh từ
lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước) !to pour out vials of wrath
trút giận; trả thù

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.