Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vela




vela
['vi:lə]
danh từ số nhiều của velum
như velum


/'vi:ləm/

danh từ, số nhiều vela
(giải phẫu) vòm miệng mềm

Related search result for "vela"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.