Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vale




vale
[veil]
danh từ
(từ cổ, nghĩa cổ, trừ tên địa điểm) thung lũng
máng dẫn nước, rãnh nước
danh từ
lời từ biệt
sự từ giã, sự từ biệt
to say (take) one's vale
từ giã, từ biệt
thán từ
xin từ biệt!, tạm biệt!


/'veili/

danh từ
(thơ ca) thung lũng
máng dẫn nước

danh từ
sự từ giã, sự từ biệt
to say (take) one's vale từ giã, từ biệt

thán từ
xin từ biệt!, tạm biệt!

Related search result for "vale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.