Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unstained




unstained
[,ʌn'steind]
tính từ
không có vết nhơ, không có vết bẩn
không bị hoen ố (danh dự)
không bị lem luốc
không bị bôi, quét màu


/' n'steind/

tính từ
không có vết nh, không có vết bẩn
không bị hoen ố (danh dự)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unstained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.