Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untainted




untainted
[,ʌn'teintid]
tính từ
chưa hỏng, chưa ôi, còn tươi (thức ăn, hoa quả)
không bị nhơ bẩn, không bị ô uế


/' n'teintid/

tính từ
chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi (thức ăn, hoa qu)
không bị nh bẩn, không bị ô uế

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "untainted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.