Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unvarnished




unvarnished
[ʌn'vɑ:ni∫t]
tính từ
không đánh véc ni, không quét sơn dầu, đơn giản
(nghĩa bóng) cơ bản, thẳng thắn, không tô vẽ, tự nhiên (về lời nói..)
unvarnished truth
sự thật thẳng thắn


/' n'v :ni t - n'v :ni t/
n'v :ni t/

tính từ
không đánh véc ni, không quét sn dầu
(nghĩa bóng) không tô son điểm phấn, không che đậy, tự nhiên
unvarnished truth sự thật không tô son điểm phấn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unvarnished"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.