Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stainless




stainless
['steinlis]
tính từ
không gợn vết nhơ, không gợn vết bẩn; trong sạch; không dễ bị nhơ (tiếng tăm, tên tuổi)
a stainless reputation
một thanh danh trong sáng (không gợn vết nhơ)


/'steinlis/

tính từ
không vết dơ, trong trắng, trong sạch (tiếng tăm, tên tuổi)
không gỉ (kim loại)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stainless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.