Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
teem


/ti:m/

nội động từ

có nhiều, có dồi dào, đầy

    fish teemed in this river sông này lắm cá

!to teem with

đầy, có nhiều, có thừa thãi, nhung nhúc


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "teem"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.