Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
teemful




teemful
['ti:mfl]
tính từ
đầy, nhiều, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc


/'ti:mful/

tính từ
đầy, đầy ứ, nhiều, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc

Related search result for "teemful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.