Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
teeming




teeming
['ti:miη]
tính từ
đầy, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc
teeming street
đường phố đông người
teeming crowd
đám đông lúc nhúc


/'ti:miɳ/

tính từ
đầy, đầy ứ, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc
teeming street đường phố đông người
teeming crowd đám đông lúc nhúc

Related search result for "teeming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.